Cách phát âm toit

trong:
toit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm toit Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toit trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • toit ví dụ trong câu

    • Le toit protège la maison des intempéries

      phát âm Le toit protège la maison des intempéries Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Je pouvais entendre la pluie sur le toit en étain.

      phát âm Je pouvais entendre la pluie sur le toit en étain. Phát âm của ebikouniko (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

toit phát âm trong Tiếng Gaelic Scotland [gd]
  • phát âm toit Phát âm của Muirismac (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toit trong Tiếng Gaelic Scotland

toit phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm toit Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toit trong Tiếng Estonia

toit phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm toit Phát âm của francisco__cat (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm toit trong Tiếng Ireland

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !