Cách phát âm hotel

hotel phát âm trong Tiếng Anh [en]
həʊˈtel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hotel trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • hotel ví dụ trong câu

    • The frog is in a spa hotel

      phát âm The frog is in a spa hotel Phát âm của rob_bednark (Nam từ Hoa Kỳ)
    • There's a water show at the Las Vegas Bellagio hotel and casino called the "Fountains of Bellagio."

      phát âm There's a water show at the Las Vegas Bellagio hotel and casino called the "Fountains of Bellagio." Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của hotel

    • a building where travelers can pay for lodging and meals and other services
  • Từ đồng nghĩa với hotel

    • phát âm inn inn [en]
    • phát âm lodge lodge [en]
    • phát âm cabin cabin [en]
    • phát âm house house [en]
    • phát âm cottage cottage [en]
    • phát âm shelter shelter [en]
    • phát âm habitation habitation [en]
    • phát âm mansion mansion [en]
    • tavern (arch.)
    • chateau
hotel phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hotel trong Tiếng Ba Lan

hotel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hotel hotel [sq] Bạn có biết cách phát âm từ hotel?
  • Ghi âm từ hotel hotel [sr] Bạn có biết cách phát âm từ hotel?

Từ ngẫu nhiên: Wordcatthreebananabook