Cách phát âm mansion

trong:
mansion phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmænʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm mansion Phát âm của sb69 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm mansion Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mansion trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • mansion ví dụ trong câu

    • The jewellery stolen from that mansion was worth over $1 million

      phát âm The jewellery stolen from that mansion was worth over $1 million Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • If I ever win the lottery, I'm going to buy a mansion in the hills

      phát âm If I ever win the lottery, I'm going to buy a mansion in the hills Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mansion

    • (astrology) one of 12 equal areas into which the zodiac is divided
    • a large and imposing house
  • Từ đồng nghĩa với mansion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude