Cách phát âm plantation

trong:
Filter language and accent
filter
plantation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  plænˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm plantation
    Phát âm của usmaneater (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  usmaneater

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm plantation
    Phát âm của Bobdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bobdave

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm plantation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm plantation
    Phát âm của JBrenn (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JBrenn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm plantation
    Phát âm của BCasalino (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BCasalino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm plantation
    Phát âm của CJDennis (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  CJDennis

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plantation

    • an estate where cash crops are grown on a large scale (especially in tropical areas)
    • a newly established colony (especially in the colonization of North America)
    • garden consisting of a small cultivated wood without undergrowth
  • Từ đồng nghĩa với plantation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plantation trong Tiếng Anh

plantation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  plɑ̃.ta.sjɔ̃
  • phát âm plantation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plantation

    • action de planter
    • ensemble de végétaux plantés sur un terrain
    • ce terrain planté
  • Từ đồng nghĩa với plantation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plantation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen