Cách phát âm farm

trong:
Filter language and accent
filter
farm phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fɑːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm farm
    Phát âm của Whodunit (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Whodunit

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm farm
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm farm
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm farm
    Phát âm của acepetty43 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acepetty43

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm farm
    Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wunu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm farm
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm farm
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm farm
    Phát âm của GordonRugg (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  GordonRugg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của farm

    • workplace consisting of farm buildings and cultivated land as a unit
    • be a farmer; work as a farmer
    • collect fees or profits
  • Từ đồng nghĩa với farm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm farm trong Tiếng Anh

farm phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm farm
    Phát âm của findelka (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  findelka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm farm trong Tiếng Hungary

farm phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm farm
    Phát âm của languageboi (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  languageboi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm farm trong Tiếng Thụy Điển

farm phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm farm
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với farm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm farm trong Tiếng Đức

farm phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm farm
    Phát âm của KazuyaYuza (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  KazuyaYuza

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm farm trong Tiếng Hà Lan

farm phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm farm
    Phát âm của abudory (Nữ từ Việt Nam) Nữ từ Việt Nam
    Phát âm của  abudory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm farm trong Tiếng Việt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ farm?
farm đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ farm farm   [es - es]
  • Ghi âm từ farm farm   [es - latam]
  • Ghi âm từ farm farm   [es - other]
  • Ghi âm từ farm farm   [no]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion