Cách phát âm verger

Filter language and accent
filter
verger phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm verger
    Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  baoqipei

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm verger
    Phát âm của spacejoker (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spacejoker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của verger

    • terrain planté d'arbres fruitiers
  • Từ đồng nghĩa với verger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verger trong Tiếng Pháp

verger phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɜːdʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm verger
    Phát âm của paperlilies (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  paperlilies

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của verger

    • a church officer who takes care of the interior of the building and acts as an attendant (carries the verge) during ceremonies

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verger trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ verger?
verger đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ verger verger   [en - usa]
  • Ghi âm từ verger verger   [es - es]
  • Ghi âm từ verger verger   [es - latam]
  • Ghi âm từ verger verger   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil