Cách phát âm nursery

Filter language and accent
filter
nursery phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɜːsəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nursery
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nursery
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nursery
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nursery

    • a child's room for a baby
    • a building with glass walls and roof; for the cultivation and exhibition of plants under controlled conditions
  • Từ đồng nghĩa với nursery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nursery trong Tiếng Anh

nursery phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm nursery
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nursery

    • vieilli partie ou pièce d'une maison réservée aux enfants
    • pièce réservée aux nouveaux-nés dans les maternités
    • salle mise à la disposition des parents pour les soins des bébés dans certains lieux publics
  • Từ đồng nghĩa với nursery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nursery trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nursery?
nursery đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nursery nursery   [en - usa]
  • Ghi âm từ nursery nursery   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften