Cách phát âm realty

Filter language and accent
filter
realty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪəlti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm realty
    Phát âm của superking (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  superking

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của realty

    • property consisting of houses and land
  • Từ đồng nghĩa với realty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm realty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ realty?
realty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ realty realty   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril