Cách phát âm frontage

Filter language and accent
filter
frontage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfrʌntɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm frontage
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frontage

    • the extent of land abutting on a street or water
    • the direction in which something (such as a building) faces
    • the face or front of a building
  • Từ đồng nghĩa với frontage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frontage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ frontage?
frontage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ frontage frontage   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat