-
phát âm exteriorPhát âm của Lilitu (Nam từ New Zealand) Nam từ New ZealandPhát âm của Lilitu
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
The exterior of the building is red brick
Exterior of multi-story structure
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exterior trong Tiếng Anh
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
El peplo griego era una vestidura exterior, amplia y suelta, sin mangas, que llevaban las mujeres
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exterior trong Tiếng Tây Ban Nha
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exterior trong Tiếng Khoa học quốc tế
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Os artistas brasileiros exilaram-se no exterior durante a ditadura militar.
Artistas brasileiros se exilaram no exterior durante a ditadura militar.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exterior trong Tiếng Bồ Đào Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exterior trong Tiếng Romania
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exterior trong Tiếng Catalonia
Từ ngẫu nhiên: anything, supercalifragilisticexpialidocious, awesome, Word, cat