Cách phát âm forehead

forehead phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɒrɪd; ˈfɔːhɛd
    Âm giọng Anh
  • phát âm forehead Phát âm của Focalist (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forehead Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forehead Phát âm của jabezjabez (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forehead Phát âm của googler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forehead Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forehead Phát âm của LorentzTransform (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forehead Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm forehead Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forehead Phát âm của OtterNoir (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forehead Phát âm của clydeps (Nam)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm forehead Phát âm của deuxetoiles (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forehead Phát âm của Pinkie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forehead Phát âm của nellswell (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forehead Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forehead Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm forehead Phát âm của BGhost (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forehead trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • forehead ví dụ trong câu

    • He pushed his glasses back up his forehead, "Yes?" he asked.

      phát âm He pushed his glasses back up his forehead, "Yes?" he asked. Phát âm của alex0ttignon (Nữ từ Singapore)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forehead

    • the part of the face above the eyes
    • the large cranial bone forming the front part of the cranium: includes the upper part of the orbits
    • The upper part of the face, between the eyes and the hair
  • Từ đồng nghĩa với forehead

    • phát âm exterior exterior [en]
    • phát âm obverse obverse [en]
    • phát âm bow bow [en]
    • phát âm foreground foreground [en]
    • phát âm frontage frontage [en]
    • phát âm front front [en]
    • anterior (formal)
    • facade

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

forehead phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm forehead Phát âm của lironhazan (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forehead trong Tiếng Hê-brơ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona