Cách phát âm estate

trong:
Filter language and accent
filter
estate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈsteɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm estate
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm estate
    Phát âm của Biddy73 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Biddy73

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm estate
    Phát âm của solidtux (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  solidtux

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm estate
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm estate
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm estate
    Phát âm của englishforlawyers (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  englishforlawyers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của estate

    • everything you own; all of your assets (whether real property or personal property) and liabilities
    • extensive landed property (especially in the country) retained by the owner for his own use
    • a major social class or order of persons regarded collectively as part of the body politic of the country (especially in the United Kingdom) and formerly possessing distinct political rights
  • Từ đồng nghĩa với estate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estate trong Tiếng Anh

estate phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  e'state
  • phát âm estate
    Phát âm của Zentech (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Zentech

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm estate
    Phát âm của setafuxia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  setafuxia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm estate
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estate trong Tiếng Ý

estate phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm estate
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estate trong Tiếng Pháp

estate phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm estate
    Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  gmaranca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estate trong Tiếng Khoa học quốc tế

estate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  esˈta.te
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm estate
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estate trong Tiếng Tây Ban Nha

estate phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  es.ˈta.te
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm estate
    Phát âm của Nanda9 (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Nanda9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estate trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ estate?
estate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ estate estate   [co]
  • Ghi âm từ estate estate   [pt - pt]
  • Ghi âm từ estate estate   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork