Cách phát âm legacy

trong:
Filter language and accent
filter
legacy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleɡəsi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm legacy
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm legacy
    Phát âm của GaryK (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  GaryK

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của legacy

    • (law) a gift of personal property by will
  • Từ đồng nghĩa với legacy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm legacy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ legacy?
legacy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ legacy legacy   [en - uk]
  • Ghi âm từ legacy legacy   [en - usa]
  • Ghi âm từ legacy legacy   [en - other]
  • Ghi âm từ legacy legacy   [es - es]
  • Ghi âm từ legacy legacy   [es - latam]
  • Ghi âm từ legacy legacy   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion