Cách phát âm pension

pension phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm pension Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pension trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pension ví dụ trong câu

    • I'm not sure if I'll have a pension when I retire. Will there be any money left?

      phát âm I'm not sure if I'll have a pension when I retire. Will there be any money left? Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I have a query about the recent changes to the pension system

      phát âm I have a query about the recent changes to the pension system Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pension

    • a regular payment to a person that is intended to allow them to subsist without working
    • grant a pension to

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pension phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pension Phát âm của rastlos (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pension Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pension Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pension trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • pension ví dụ trong câu

    • die Pension

      phát âm die Pension Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)
    • die Pension

      phát âm die Pension Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
    • in Pension gehen

      phát âm in Pension gehen Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
pension phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pension Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pension trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pension ví dụ trong câu

    • Je voudrais une chambre avec pension complète

      phát âm Je voudrais une chambre avec pension complète Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pension

    • allocation de subsistance versée périodiquement à une personne, par l'État, un organisme social, ou une autre personne
    • établissement hébergeant et nourrissant des personnes en échange d'une rétribution ("pension de famille")
    • somme représentant le montant de cette rétribution
  • Từ đồng nghĩa với pension

pension phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm pension Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pension trong Tiếng Romania

pension phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm pension Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pension trong Tiếng Thụy Điển

pension phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm pension Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pension trong Tiếng Veneto

pension phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pension Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pension trong Tiếng Hà Lan

pension phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pension Phát âm của AsgerF (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pension trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle