Cách phát âm pension

Filter language and accent
filter
pension phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pension
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pension

    • a regular payment to a person that is intended to allow them to subsist without working
    • grant a pension to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pension trong Tiếng Anh

pension phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm pension
    Phát âm của rastlos (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  rastlos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pension
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pension
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pension
    Phát âm của J051 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  J051

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pension
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • pension ví dụ trong câu

    • in Pension gehen

      phát âm in Pension gehen
      Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)
    • die Pension

      phát âm die Pension
      Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pension trong Tiếng Đức

pension phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pension
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pension
    Phát âm của Dennis12 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Dennis12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pension trong Tiếng Hà Lan

pension phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pension
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pension
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pension

    • allocation de subsistance versée périodiquement à une personne, par l'État, un organisme social, ou une autre personne
    • établissement hébergeant et nourrissant des personnes en échange d'une rétribution ("pension de famille")
    • somme représentant le montant de cette rétribution
  • Từ đồng nghĩa với pension

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pension trong Tiếng Pháp

pension phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm pension
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pension trong Tiếng Thụy Điển

pension phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm pension
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pension trong Tiếng Romania

pension phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm pension
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pension trong Tiếng Veneto

pension phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pension
    Phát âm của AsgerF (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  AsgerF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pension trong Tiếng Đan Mạch

pension phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm pension
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pension trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pension?
pension đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pension pension   [en - uk]
  • Ghi âm từ pension pension   [en - usa]
  • Ghi âm từ pension pension   [it]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature