Cách phát âm cataract

Filter language and accent
filter
cataract phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkætərækt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cataract
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cataract
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cataract

    • an eye disease that involves the clouding or opacification of the natural lens of the eye
    • a large waterfall; violent rush of water over a precipice
  • Từ đồng nghĩa với cataract

    • phát âm downpour
      downpour [en]
    • phát âm surge
      surge [en]
    • phát âm tide
      tide [en]
    • phát âm flood
      flood [en]
    • phát âm deluge
      deluge [en]
    • phát âm rapids
      rapids [en]
    • phát âm fall
      fall [en]
    • phát âm chute
      chute [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cataract trong Tiếng Anh

cataract phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cataract
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cataract trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cataract?
cataract đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cataract cataract   [en - uk]
  • Ghi âm từ cataract cataract   [en - usa]
  • Ghi âm từ cataract cataract   [en - other]
  • Ghi âm từ cataract cataract   [rm]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany