Cách phát âm strut

trong:
strut phát âm trong Tiếng Anh [en]
strʌt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm strut Phát âm của trafficdior (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm strut Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm strut Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm strut Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm strut Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strut trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của strut

    • a proud stiff pompous gait
    • brace consisting of a bar or rod used to resist longitudinal compression
    • to walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others
  • Từ đồng nghĩa với strut

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

strut phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm strut Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strut trong Tiếng Thụy Điển

strut đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ strut strut [rm] Bạn có biết cách phát âm từ strut?
  • Ghi âm từ strut strut [vo] Bạn có biết cách phát âm từ strut?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant