Cách phát âm stretcher

Filter language and accent
filter
stretcher phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstretʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stretcher
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stretcher
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stretcher

    • a wooden framework on which canvas is stretched and fixed for oil painting
    • a mechanical device used to make something larger (as shoes or gloves) by stretching it
    • a litter for transporting people who are ill or wounded or dead; usually consists of a sheet of canvas stretched between two poles
  • Từ đồng nghĩa với stretcher

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stretcher trong Tiếng Anh

stretcher phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm stretcher
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stretcher trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften