Cách phát âm prop

Filter language and accent
filter
prop phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɒp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prop
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • prop ví dụ trong câu

    • prop up

      phát âm prop up
      Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A gray prop plane

      phát âm A gray prop plane
      Phát âm của jamdunk (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prop

    • a support placed beneath or against something to keep it from shaking or falling
    • any movable articles or objects used on the set of a play or movie
    • a propeller that rotates to push against air
  • Từ đồng nghĩa với prop

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prop trong Tiếng Anh

prop phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm prop
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prop trong Tiếng Đan Mạch

prop phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm prop
    Phát âm của alba90 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alba90

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prop trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prop?
prop đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prop prop   [br]
  • Ghi âm từ prop prop   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel