Thể loại:

ostrich

Đăng ký theo dõi ostrich phát âm

  • phát âm strut strut [en]
  • phát âm 駝鳥 駝鳥 [ja]
  • phát âm strucc strucc [hu]
  • phát âm nagħma nagħma [mt]
  • phát âm struţ struţ [ro]
  • phát âm тэмээн хяруул тэмээн хяруул [mn]
  • phát âm शुतुरमुर्ग शुतुरमुर्ग [hi]
  • phát âm struzzu struzzu [scn]
  • phát âm struś struś [pl]
  • phát âm strútur strútur [is]
  • phát âm gvna utana gvna utana [chr]
  • phát âm con đà điểu con đà điểu [vi]
  • phát âm উটপাখী উটপাখী [bn]
  • phát âm struto struto [eo]
  • phát âm strutionem strutionem [la]
  • phát âm түйеқұс түйеқұс [kk]
  • phát âm นกกระจอกเทศ นกกระจอกเทศ [th]
  • phát âm страўс страўс [be]
  • phát âm tyoe tyoe [ngh]
  • phát âm ఉష్ట్రపక్షి ఉష్ట్రపక్షి [te]
  • phát âm struss struss [pms]
  • phát âm щраус щраус [bg]
  • phát âm jaanalind jaanalind [et]
  • phát âm בת יענה בת יענה [he]
  • phát âm estrys estrys [cy]
  • phát âm strutsi strutsi [fi]
  • Ghi âm từ otruch otruch [ht] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kinjila kinjila [kmb] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ struz struz [fur] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ qatigattusaq qatigattusaq [kl] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ kònòsogonin kònòsogonin [bm] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ goroyo goroyo [so] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ abestrus abestrus [pap] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ aotirisy aotirisy [mg] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ ositiriji ositiriji [fj] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ otereti otereti [mi] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ jimina jimina [ha] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ estrùci estrùci [frp] Đang chờ phát âm