Cách phát âm braggadocio

trong:
Filter language and accent
filter
braggadocio phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌbræɡəˈdəʊʃiˌəʊ; /-tʃ/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm braggadocio
    Phát âm của davidbodycombe (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  davidbodycombe

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của braggadocio

    • vain and empty boasting
  • Từ đồng nghĩa với braggadocio

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm braggadocio trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ braggadocio?
braggadocio đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ braggadocio braggadocio   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou