Cách phát âm pretension

trong:
Filter language and accent
filter
pretension phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pretension
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pretension

    • a false or unsupportable quality
    • the advancing of a claim
    • the quality of being pretentious (behaving or speaking in such a manner as to create a false appearance of great importance or worth)
  • Từ đồng nghĩa với pretension

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pretension trong Tiếng Anh

pretension phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm pretension
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pretension trong Tiếng Veneto

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel