Cách phát âm bravado

Filter language and accent
filter
bravado phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  brəˈvɑːdəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bravado
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bravado
    Phát âm của mikalm (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikalm

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bravado

    • a swaggering show of courage
    • An aggressive display of boldness
  • Từ đồng nghĩa với bravado

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bravado trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bravado?
bravado đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bravado bravado   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou