Cách phát âm pageantry

Filter language and accent
filter
pageantry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpædʒəntri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pageantry
    Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarita_kitty

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pageantry
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pageantry

    • a rich and spectacular ceremony
    • an elaborate representation of scenes from history etc; usually involves a parade with rich costumes
  • Từ đồng nghĩa với pageantry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pageantry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pageantry?
pageantry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pageantry pageantry   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork