Cách phát âm apposition

trong:
Filter language and accent
filter
apposition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæpəˈzɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm apposition
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apposition
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm apposition
    Phát âm của aerostereo (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  aerostereo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của apposition

    • a grammatical relation between a word and a noun phrase that follows
    • (biology) growth in the thickness of a cell wall by the deposit of successive layers of material
    • the act of positioning close together (or side by side)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apposition trong Tiếng Anh

apposition phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm apposition
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apposition trong Tiếng Đức

apposition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.pɔ.zi.sjɔ̃
  • phát âm apposition
    Phát âm của lance_cafe (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  lance_cafe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apposition

    • fait d'apposer
    • forme dans laquelle un groupe qualificatif est placé en juxtaposition
  • Từ đồng nghĩa với apposition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apposition trong Tiếng Pháp

apposition phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm apposition
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apposition trong Tiếng Thụy Điển

apposition phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm apposition
    Phát âm của Krelle (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Krelle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apposition trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel