Cách phát âm juxtaposition

trong:
Filter language and accent
filter
juxtaposition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdʒʌkstəpəˈzɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm juxtaposition
    Phát âm của SeasonOfBytes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeasonOfBytes

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm juxtaposition
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm juxtaposition
    Phát âm của alison (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  alison

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của juxtaposition

    • the act of positioning close together (or side by side)
    • a side-by-side position
  • Từ đồng nghĩa với juxtaposition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm juxtaposition trong Tiếng Anh

juxtaposition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm juxtaposition
    Phát âm của Bwass (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bwass

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm juxtaposition
    Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  TaoStyle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của juxtaposition

    • fait de juxtaposer, mettre côte à côte
    • état de choses côte à côte
  • Từ đồng nghĩa với juxtaposition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm juxtaposition trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ juxtaposition?
juxtaposition đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ juxtaposition juxtaposition   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather