Cách phát âm collation

Filter language and accent
filter
collation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm collation
    Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cecil

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collation

    • a light informal meal
    • assembling in proper numerical or logical sequence
    • careful examination and comparison to note points of disagreement
  • Từ đồng nghĩa với collation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collation trong Tiếng Anh

collation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.la.sjɔ̃
  • phát âm collation
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collation
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collation

    • fait de conférer un bénéfice, une fonction ecclésiastique
    • fait de comparer des documents entre eux
    • repas léger
  • Từ đồng nghĩa với collation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ collation?
collation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ collation collation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel