Cách phát âm lunch

lunch phát âm trong Tiếng Anh [en]
lʌntʃ
  • phát âm lunch Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lunch Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lunch Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lunch Phát âm của mrj6328 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lunch Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lunch Phát âm của jonross (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lunch trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • lunch ví dụ trong câu

    • Out to lunch

      phát âm Out to lunch Phát âm của SidewalkSam (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I am treating you to lunch

      phát âm I am treating you to lunch Phát âm của andrewinzek (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lunch

    • a midday meal
    • take the midday meal
    • provide a midday meal for
  • Từ đồng nghĩa với lunch

    • phát âm refreshment refreshment [en]
    • phát âm snack snack [en]
    • phát âm eat eat [en]
    • phát âm dine dine [en]
    • phát âm sup sup [en]
    • phát âm ingest ingest [en]
    • phát âm feast feast [en]
    • midday-meal
    • lunch (formal)
    • take a break

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lunch phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm lunch Phát âm của tomo (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lunch Phát âm của Coedwig (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lunch trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • lunch ví dụ trong câu

    • sen lunch

      phát âm sen lunch Phát âm của chabeterion (Nam từ Thụy Điển)
    • en lunch

      phát âm en lunch Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)
lunch phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
lœntʃ
  • phát âm lunch Phát âm của saintsaens21 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lunch Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lunch Phát âm của orthorichard (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lunch trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lunch

    • repas léger pris en Angleterre à midi ou en début d'après-midi
    • déjeuner léger, servi sous forme de buffet, lors d'une réception
  • Từ đồng nghĩa với lunch

lunch phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lunch Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lunch trong Tiếng Hà Lan

lunch phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm lunch Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lunch trong Tiếng Khoa học quốc tế

lunch phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm lunch Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lunch trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với lunch

lunch phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm lunch Phát âm của DavidSmith (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lunch trong Tiếng Hungary

lunch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lunch lunch [eu] Bạn có biết cách phát âm từ lunch?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant