Cách phát âm dinner

trong:
Filter language and accent
filter
dinner phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪnə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dinner
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dinner
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dinner
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dinner
    Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollysunbro

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dinner
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dinner
    Phát âm của x0xcharlesx0x (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  x0xcharlesx0x

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dinner
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dinner
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dinner

    • the main meal of the day served in the evening or at midday
    • a party of people assembled to have dinner together
  • Từ đồng nghĩa với dinner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dinner trong Tiếng Anh

dinner phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm dinner
    Phát âm của changzhoupulsar (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  changzhoupulsar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dinner trong Tiếng Ngô

dinner phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪnɐ
  • phát âm dinner
    Phát âm của lykke (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  lykke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dinner trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dinner?
dinner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dinner dinner   [en]
  • Ghi âm từ dinner dinner   [en - uk]
  • Ghi âm từ dinner dinner   [wa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature