Cách phát âm supper

supper phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsʌpə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supper trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của supper

    • a light evening meal; served in early evening if dinner is at midday or served late in the evening at bedtime
    • a social gathering where a light evening meal is served
  • Từ đồng nghĩa với supper

    • phát âm meal meal [en]
    • phát âm dinner dinner [en]
    • phát âm feast feast [en]
    • phát âm banquet banquet [en]
    • phát âm refection refection [en]
    • repast (formal)
supper đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ supper supper [nn] Bạn có biết cách phát âm từ supper?

Từ ngẫu nhiên: stupidandcuntbeenbutter