Cách phát âm supper

trong:
supper phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsʌpə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm supper Phát âm của soixsauce (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm supper Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm supper Phát âm của GA_USA (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm supper Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm supper Phát âm của FrauSue (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supper trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • supper ví dụ trong câu

    • eat your supper

      phát âm eat your supper Phát âm của (Từ )
    • covered-dish supper

      phát âm covered-dish supper Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của supper

    • a light evening meal; served in early evening if dinner is at midday or served late in the evening at bedtime
    • a social gathering where a light evening meal is served
  • Từ đồng nghĩa với supper

    • phát âm meal meal [en]
    • phát âm dinner dinner [en]
    • phát âm feast feast [en]
    • phát âm banquet banquet [en]
    • phát âm refection refection [en]
    • repast (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

supper phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm supper Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supper trong Tiếng Na Uy

supper phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm supper Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supper trong Tiếng Đức

supper phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm supper Phát âm của kimsey0 (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm supper trong Tiếng Đan Mạch

supper đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ supper supper [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ supper?
  • Ghi âm từ supper supper [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ supper?
  • Ghi âm từ supper supper [nn] Bạn có biết cách phát âm từ supper?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel