Cách phát âm adherence

trong:
adherence phát âm trong Tiếng Anh [en]
ədˈhɪərəns
Accent:
    American
  • phát âm adherence Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm adherence Phát âm của samzolin (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adherence trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adherence

    • faithful support for a cause or political party or religion
    • the property of sticking together (as of glue and wood) or the joining of surfaces of different composition
  • Từ đồng nghĩa với adherence

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough