Cách phát âm unity

unity phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈjuːnɪti
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm unity Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm unity Phát âm của MrDenial (Từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unity trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • unity ví dụ trong câu

    • Fluffy Movie: Unity Through Laughter

      phát âm Fluffy Movie: Unity Through Laughter Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unity

    • an undivided or unbroken completeness or totality with nothing wanting
    • the smallest whole number or a numeral representing this number
    • the quality of being united into one
  • Từ đồng nghĩa với unity

    • phát âm symphony symphony [en]
    • phát âm harmony harmony [en]
    • phát âm concert concert [en]
    • phát âm unison unison [en]
    • phát âm Concord Concord [en]
    • phát âm rapport rapport [en]
    • phát âm oneness oneness [en]
    • phát âm union union [en]
    • unanimity (formal)
    • totality (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen