Cách phát âm unity

Filter language and accent
filter
unity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjuːnɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unity
    Phát âm của MrDenial (Từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MrDenial

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unity
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unity
    Phát âm của blanchois (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blanchois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unity

    • an undivided or unbroken completeness or totality with nothing wanting
    • the smallest whole number or a numeral representing this number
    • the quality of being united into one
  • Từ đồng nghĩa với unity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unity trong Tiếng Anh

unity phát âm trong Tiếng Swahili [sw]
  • phát âm unity
    Phát âm của helmik (Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất) Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
    Phát âm của  helmik

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unity trong Tiếng Swahili

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unity?
unity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unity unity   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither