Cách phát âm fugue

trong:
Filter language and accent
filter
fugue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fjuːɡ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fugue
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fugue
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fugue
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fugue
    Phát âm của Veikko (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Veikko

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fugue

    • dissociative disorder in which a person forgets who they are and leaves home to creates a new life; during the fugue there is no memory of the former life; after recovering there is no memory for even
    • a dreamlike state of altered consciousness that may last for hours or days
    • a musical form consisting of a theme repeated a fifth above or a fourth below its first statement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fugue trong Tiếng Anh

fugue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm fugue
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fugue

    • fait de s'échapper de son domicile
    • composition musicale superposant des dessins mélodiques au tour d'un thème central
    • écrit dans le style d'une fugue, composition musicale superposant des dessins mélodiques autour d'un thème central
  • Từ đồng nghĩa với fugue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fugue trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel