Cách phát âm antic

Filter language and accent
filter
antic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæntɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm antic
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm antic
    Phát âm của Intronetz (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Intronetz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm antic
    Phát âm của cathleenz (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cathleenz

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của antic

    • a ludicrous or grotesque act done for fun and amusement
    • act as or like a clown
    • ludicrously odd
  • Từ đồng nghĩa với antic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antic trong Tiếng Anh

antic phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm antic
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antic trong Tiếng Occitan

antic phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm antic
    Phát âm của ArtemisDiana (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  ArtemisDiana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antic trong Tiếng Romania

antic phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm antic
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antic trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ antic?
antic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ antic antic   [en - uk]
  • Ghi âm từ antic antic   [en - other]
  • Ghi âm từ antic antic   [yua]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion