Cách phát âm peculiar

peculiar phát âm trong Tiếng Anh [en]
pɪˈkjuːlɪə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm peculiar Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm peculiar Phát âm của aaronplane (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm peculiar Phát âm của jmll (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm peculiar Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm peculiar Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm peculiar Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peculiar trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • peculiar ví dụ trong câu

    • Her sense of humor was peculiar.

      phát âm Her sense of humor was peculiar. Phát âm của WillRoot (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của peculiar

    • beyond or deviating from the usual or expected
    • unique or specific to a person or thing or category
    • markedly different from the usual
  • Từ đồng nghĩa với peculiar

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

peculiar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm peculiar Phát âm của acbures (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peculiar trong Tiếng Catalonia

peculiar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm peculiar Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peculiar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của peculiar

    • Diz-se de algo ou alguém que é invulgar, especial ou insólito
    • Que é próprio ou inerente de alguma pessoa ou coisa
    • Atributo característico de alguém ou de alguma coisa;
  • Từ đồng nghĩa với peculiar

peculiar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
pe.kuˈljaɾ
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm peculiar Phát âm của stefanymontoya (Nữ từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm peculiar Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peculiar trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của peculiar

    • Que no es habitual o frecuente
    • Propio o característico de una entidad particular
  • Từ đồng nghĩa với peculiar

peculiar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ peculiar peculiar [gl] Bạn có biết cách phát âm từ peculiar?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica