filter
Filter

Cách phát âm peculiar

peculiar phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm peculiar Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm peculiar Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm peculiar Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ )

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm peculiar Phát âm của aaronplane (Nam từ Hoa Kỳ )

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm peculiar Phát âm của jmll (Nam từ Hoa Kỳ )

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Các âm giọng khác
  • phát âm peculiar Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peculiar trong Tiếng Anh

Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của peculiar

    • beyond or deviating from the usual or expected
    • unique or specific to a person or thing or category
    • markedly different from the usual
  • Từ đồng nghĩa với peculiar

peculiar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm peculiar Phát âm của acbures (Nữ từ Tây Ban Nha )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peculiar trong Tiếng Catalonia

peculiar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm peculiar Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm peculiar Phát âm của stefanymontoya (Nữ từ Peru )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peculiar trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của peculiar

    • Que no es habitual o frecuente
    • Propio o característico de una entidad particular
  • Từ đồng nghĩa với peculiar

peculiar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm peculiar Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peculiar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của peculiar

    • Diz-se de algo ou alguém que é invulgar, especial ou insólito
    • Que é próprio ou inerente de alguma pessoa ou coisa
    • Atributo característico de alguém ou de alguma coisa;
  • Từ đồng nghĩa với peculiar

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ peculiar?
peculiar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ peculiar peculiar   [gl]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither