Cách phát âm peculiar

peculiar phát âm trong Tiếng Anh [en]
pɪˈkjuːlɪə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm peculiar trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của peculiar

    • beyond or deviating from the usual or expected
    • unique or specific to a person or thing or category
    • markedly different from the usual
  • Từ đồng nghĩa với peculiar

peculiar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ peculiar peculiar [en] Bạn có biết cách phát âm từ peculiar?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousthank youawesome