Cách phát âm loftiness

trong:
Filter language and accent
filter
loftiness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɒftɪnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm loftiness
    Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Loco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của loftiness

    • the quality of being high or lofty
    • impressiveness in scale or proportion
  • Từ đồng nghĩa với loftiness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loftiness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion