Cách phát âm elevation

Filter language and accent
filter
elevation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌelɪˈveɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm elevation
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elevation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elevation

    • the event of something being raised upward
    • the highest level or degree attainable; the highest stage of development
    • angular distance above the horizon (especially of a celestial object)
  • Từ đồng nghĩa với elevation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elevation trong Tiếng Anh

elevation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm elevation
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elevation trong Tiếng Đức

elevation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm elevation
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elevation trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ elevation?
elevation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ elevation elevation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt