Cách phát âm refinement

trong:
Filter language and accent
filter
refinement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈfaɪnmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm refinement
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm refinement
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • refinement ví dụ trong câu

    • intellectual refinement

      phát âm intellectual refinement
      Phát âm của Jacobeano96 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của refinement

    • a highly developed state of perfection; having a flawless or impeccable quality
    • the result of improving something
    • the process of removing impurities (as from oil or metals or sugar etc.)
  • Từ đồng nghĩa với refinement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refinement trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ refinement?
refinement đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ refinement refinement   [en - usa]
  • Ghi âm từ refinement refinement   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl