Cách phát âm cleansing

trong:
Filter language and accent
filter
cleansing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  klɛnzɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cleansing
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cleansing
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cleansing
    Phát âm của greyss (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  greyss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cleansing

    • the act of making something clean
    • cleansing the body by washing; especially ritual washing of e.g. hands
    • acting like an antiseptic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cleansing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cleansing?
cleansing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cleansing cleansing   [en - usa]
  • Ghi âm từ cleansing cleansing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany