Cách phát âm insolence

trong:
Filter language and accent
filter
insolence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnsələns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm insolence
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm insolence
    Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lavenderdestiny

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm insolence
    Phát âm của LauraDeux (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LauraDeux

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của insolence

    • the trait of being rude and impertinent; inclined to take liberties
    • an offensive disrespectful impudent act
  • Từ đồng nghĩa với insolence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insolence trong Tiếng Anh

insolence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm insolence
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm insolence
    Phát âm của Pehem1953 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Pehem1953

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm insolence
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của insolence

    • manque de respect, audace
    • parole qui témoigne d'un manque de respect
    • caractère de hautaine indifférence
  • Từ đồng nghĩa với insolence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm insolence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel