Cách phát âm impertinence

Filter language and accent
filter
impertinence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpɜːtɪnəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm impertinence
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impertinence
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impertinence

    • an impudent statement
    • the trait of being rude and impertinent; inclined to take liberties
    • inappropriate playfulness
  • Từ đồng nghĩa với impertinence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impertinence trong Tiếng Anh

impertinence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.pɛʁ.ti.nɑ̃s
  • phát âm impertinence
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impertinence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature