Cách phát âm audacity

trong:
Filter language and accent
filter
audacity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɔːˈdæsəti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm audacity
    Phát âm của violentVoice (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  violentVoice

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm audacity
    Phát âm của soixsauce (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  soixsauce

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm audacity
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm audacity
    Phát âm của bbrack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bbrack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm audacity
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của audacity

    • fearless daring
    • aggressive boldness or unmitigated effrontery
  • Từ đồng nghĩa với audacity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audacity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ audacity?
audacity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ audacity audacity   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl