Cách phát âm audacity

trong:
audacity phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɔːˈdæsəti
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm audacity Phát âm của soixsauce (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm audacity Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm audacity Phát âm của bbrack (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm audacity Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm audacity Phát âm của violentVoice (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm audacity trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • audacity ví dụ trong câu

    • I can't believe he has the audacity to tell you how to work

      phát âm I can't believe he has the audacity to tell you how to work Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của audacity

    • fearless daring
    • aggressive boldness or unmitigated effrontery
  • Từ đồng nghĩa với audacity

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry