Cách phát âm veneration

Filter language and accent
filter
veneration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌvenəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm veneration
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm veneration
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của veneration

    • a feeling of profound respect for someone or something
    • religious zeal; the willingness to serve God
  • Từ đồng nghĩa với veneration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veneration trong Tiếng Anh

veneration phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm veneration
    Phát âm của mucksen (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mucksen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veneration trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften