Cách phát âm leer

trong:
leer phát âm trong Tiếng Đức [de]
leːɐ̯
  • phát âm leer Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leer Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leer Phát âm của ejackso2 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leer trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • leer ví dụ trong câu

    • Peter sieht, dass die Geldbörse fast leer ist.

      phát âm Peter sieht, dass die Geldbörse fast leer ist. Phát âm của mawis (Nam từ Đức)
    • leer ausgehen

      phát âm leer ausgehen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

leer phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
leˈeɾ
    Latin American
  • phát âm leer Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leer Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leer Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leer Phát âm của rudyman (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leer Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leer Phát âm của randomlyno (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leer Phát âm của argos1991 (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leer Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm leer Phát âm của tortilla (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leer trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • leer ví dụ trong câu

    • Ver mucho y leer mucho aviva en los hombres su ingenio. (Miguel de Cervantes)

      phát âm Ver mucho y leer mucho aviva en los hombres su ingenio. (Miguel de Cervantes) Phát âm của evamu (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Ese chúntaro no sabe ni leer.

      phát âm Ese chúntaro no sabe ni leer. Phát âm của Mina1 (Nữ từ México)
    • Lo que nos queda por leer... ¡...uff...!

      phát âm Lo que nos queda por leer... ¡...uff...! Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Leer y entender es algo; leer y sentir es mucho; leer y pensar es cuanto puede desearse.

      phát âm Leer y entender es algo; leer y sentir es mucho; leer y pensar es cuanto puede desearse. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của leer

    • Interpretar lo impreso o lo escrito por el conocimiento de los signos.
    • Interpretar y comprender algo que está oculto.
    • Exponer y enseñar una materia, en un establecimiento de enseñanza superior.
  • Từ đồng nghĩa với leer

leer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm leer Phát âm của Hannekeh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leer Phát âm của Kiat (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leer trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • leer ví dụ trong câu

    • In een verwaterplaats worden dingen zoals leer, mosselen en oesters schoongespoeld

      phát âm In een verwaterplaats worden dingen zoals leer, mosselen en oesters schoongespoeld Phát âm của misterycalwoman (Nữ từ Hà Lan)
    • ik leer vandaag deze paragraaf

      phát âm ik leer vandaag deze paragraaf Phát âm của inlinewout (Nam từ Hà Lan)
leer phát âm trong Tiếng Anh [en]
lɪə(r)
Accent:
    Other
  • phát âm leer Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leer Phát âm của Allan_S (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leer trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của leer

    • a facial expression of contempt or scorn; the upper lip curls
    • a suggestive or sneering look or grin
    • look suggestively or obliquely; look or gaze with a sly, immodest, or malign expression
  • Từ đồng nghĩa với leer

    • phát âm grin grin [en]
    • phát âm smirk smirk [en]
    • phát âm sneer sneer [en]
    • phát âm simper simper [en]
    • phát âm grimace grimace [en]
    • phát âm smile smile [en]
    • phát âm eye eye [en]
    • phát âm stare stare [en]
    • phát âm gape gape [en]
    • phát âm watch watch [en]
leer phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm leer Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leer trong Tiếng Afrikaans

Từ ngẫu nhiên: Grüß GottFC Bayern MünchenKrähefickendöner