Cách phát âm leer

trong:
Filter language and accent
filter
leer phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  leˈeɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm leer
    Phát âm của runnernet (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  runnernet

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leer
    Phát âm của tortilla (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  tortilla

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm leer
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leer
    Phát âm của DonQuijote (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  DonQuijote

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leer
    Phát âm của rudyman (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  rudyman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leer
    Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  wordfor

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leer
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leer
    Phát âm của argos1991 (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  argos1991

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leer
    Phát âm của randomlyno (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  randomlyno

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của leer

    • Interpretar lo impreso o lo escrito por el conocimiento de los signos.
    • Interpretar y comprender algo que está oculto.
    • Exponer y enseñar una materia, en un establecimiento de enseñanza superior.
  • Từ đồng nghĩa với leer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leer trong Tiếng Tây Ban Nha

leer phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  leːɐ̯
  • phát âm leer
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leer
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leer
    Phát âm của ejackso2 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejackso2

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leer trong Tiếng Đức

leer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm leer
    Phát âm của blanchois (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blanchois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm leer
    Phát âm của Allan_S (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Allan_S

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leer
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của leer

    • a facial expression of contempt or scorn; the upper lip curls
    • a suggestive or sneering look or grin
    • look suggestively or obliquely; look or gaze with a sly, immodest, or malign expression
  • Từ đồng nghĩa với leer

    • phát âm grin
      grin [en]
    • phát âm smirk
      smirk [en]
    • phát âm sneer
      sneer [en]
    • phát âm simper
      simper [en]
    • phát âm grimace
      grimace [en]
    • phát âm smile
      smile [en]
    • phát âm eye
      eye [en]
    • phát âm stare
      stare [en]
    • phát âm gape
      gape [en]
    • phát âm watch
      watch [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leer trong Tiếng Anh

leer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm leer
    Phát âm của Kiat (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Kiat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leer
    Phát âm của dwjk (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  dwjk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leer
    Phát âm của Hannekeh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Hannekeh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leer trong Tiếng Hà Lan

leer phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm leer
    Phát âm của Bettievs (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  Bettievs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leer
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leer trong Tiếng Afrikaans

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ leer?
leer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ leer leer   [en - uk]
  • Ghi âm từ leer leer   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: zapatoácido desoxirribonucleicoguitarrahuevotres