Cách phát âm grimace

trong:
grimace phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡrɪˈmeɪs; US also: ˈɡrɪməs
  • phát âm grimace Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grimace Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grimace trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grimace

    • a contorted facial expression
    • contort the face to indicate a certain mental or emotional state
  • Từ đồng nghĩa với grimace

    • phát âm mug mug [en]
    • phát âm mop mop [en]
    • phát âm mow mow [en]
    • phát âm smirk smirk [en]
    • phát âm sneer sneer [en]
    • phát âm leer leer [en]
    • phát âm smile smile [en]
    • phát âm grin grin [en]
    • phát âm face face [en]
    • phát âm countenance countenance [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

grimace phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm grimace Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grimace trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • grimace ví dụ trong câu

    • Ses grimaces reflètent bien l'intensité de sa douleur

      phát âm Ses grimaces reflètent bien l'intensité de sa douleur Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand