Cách phát âm grimace

trong:
Filter language and accent
filter
grimace phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrɪˈmeɪs; US also: ˈɡrɪməs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm grimace
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grimace
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grimace

    • a contorted facial expression
    • contort the face to indicate a certain mental or emotional state
  • Từ đồng nghĩa với grimace

    • phát âm mug
      mug [en]
    • phát âm mop
      mop [en]
    • phát âm mow
      mow [en]
    • phát âm smirk
      smirk [en]
    • phát âm sneer
      sneer [en]
    • phát âm leer
      leer [en]
    • phát âm smile
      smile [en]
    • phát âm grin
      grin [en]
    • phát âm face
      face [en]
    • phát âm countenance
      countenance [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grimace trong Tiếng Anh

grimace phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm grimace
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grimace trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril