Cách phát âm grin

Filter language and accent
filter
grin phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm grin
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grin
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grin
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grin
    Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MinimalPairsChicago

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grin
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm grin
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grin

    • a facial expression characterized by turning up the corners of the mouth; usually shows pleasure or amusement
    • to draw back the lips and reveal the teeth, in a smile, grimace, or snarl
  • Từ đồng nghĩa với grin

    • phát âm smile
      smile [en]
    • phát âm leer
      leer [en]
    • phát âm smirk
      smirk [en]
    • phát âm sneer
      sneer [en]
    • phát âm simper
      simper [en]
    • phát âm grimace
      grimace [en]
    • phát âm laugh
      laugh [en]
    • phát âm giggle
      giggle [en]
    • phát âm chortle
      chortle [en]
    • phát âm chuckle
      chuckle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grin trong Tiếng Anh

grin phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm grin
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grin trong Tiếng Do Thái

grin phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm grin
    Phát âm của Quirentia (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Quirentia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grin trong Tiếng Thụy Điển

grin phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm grin
    Phát âm của HannaAkira (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  HannaAkira

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grin trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ grin?
grin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ grin grin   [vi]
  • Ghi âm từ grin grin   [wa]
  • Ghi âm từ grin grin   [szl]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt