Cách phát âm browbeat

Filter language and accent
filter
browbeat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbraʊbiːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm browbeat
    Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crustyoldbloke

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của browbeat

    • be bossy towards
    • discourage or frighten with threats or a domineering manner; intimidate
  • Từ đồng nghĩa với browbeat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm browbeat trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ browbeat?
browbeat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ browbeat browbeat   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou