Cách phát âm govern

trong:
Filter language and accent
filter
govern phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡʌvn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm govern
    Phát âm của Tong (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Tong

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm govern
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của govern

    • bring into conformity with rules or principles or usage; impose regulations
    • direct or strongly influence the behavior of
    • exercise authority over; as of nations
  • Từ đồng nghĩa với govern

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm govern trong Tiếng Anh

govern phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm govern
    Phát âm của krletz (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  krletz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm govern
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • govern ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm govern trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ govern?
govern đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ govern govern   [en - uk]
  • Ghi âm từ govern govern   [es - es]
  • Ghi âm từ govern govern   [es - latam]
  • Ghi âm từ govern govern   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt