Cách phát âm reign

Filter language and accent
filter
reign phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  reɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reign
    Phát âm của ignu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ignu

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reign
    Phát âm của ajspig (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajspig

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reign
    Phát âm của learningdanish (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  learningdanish

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reign
    Phát âm của bbrack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bbrack

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reign

    • a period during which something or somebody is dominant or powerful
    • the period during which a monarch is sovereign
    • royal authority; the dominion of a monarch
  • Từ đồng nghĩa với reign

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reign trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reign?
reign đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reign reign   [en - uk]
  • Ghi âm từ reign reign   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen