Cách phát âm reign

Thêm thể loại cho reign

reign phát âm trong Tiếng Anh [en]
reɪn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm reign Phát âm của ignu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reign Phát âm của ajspig (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reign Phát âm của learningdanish (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reign Phát âm của bbrack (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reign trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • reign ví dụ trong câu

    • King Tut reigned for 10 years

      phát âm King Tut reigned for 10 years Phát âm của ajspig (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Newenham Abbey is a ruined monastery, partially demolished in the reign of Henry VIII.

      phát âm Newenham Abbey is a ruined monastery, partially demolished in the reign of Henry VIII. Phát âm của Stormstryk (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reign

    • a period during which something or somebody is dominant or powerful
    • the period during which a monarch is sovereign
    • royal authority; the dominion of a monarch
  • Từ đồng nghĩa với reign

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable