Cách phát âm incumbency

Filter language and accent
filter
incumbency phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈkʌmbənsi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incumbency
    Phát âm của emily40D (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  emily40D

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incumbency

    • the term during which some position is held
    • a duty that is incumbent upon you
    • the office of an incumbent
  • Từ đồng nghĩa với incumbency

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incumbency trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave