Cách phát âm administration

Filter language and accent
filter
administration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ədˌmɪnɪˈstreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm administration
    Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Flashman

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm administration
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • administration ví dụ trong câu

    • the university administration

      phát âm the university administration
      Phát âm của cctvcran (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của administration

    • a method of tending to or managing the affairs of a some group of people (especially the group's business affairs)
    • the persons (or committees or departments etc.) who make up a body for the purpose of administering something
    • the act of administering medication
  • Từ đồng nghĩa với administration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm administration trong Tiếng Anh

administration phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm administration
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm administration
    Phát âm của stefanlindmark (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  stefanlindmark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm administration trong Tiếng Thụy Điển

administration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm administration
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của administration

    • fait d'administrer, de gérer
    • fait de donner ("administration d'un sacrement", "administration d'un médicament")
    • ensemble des personnes administrant, service public
  • Từ đồng nghĩa với administration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm administration trong Tiếng Pháp

administration phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm administration
    Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  detheltsort

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm administration trong Tiếng Đan Mạch

administration phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ədmɪnɪstreɪʃ(ə)n
  • phát âm administration
    Phát âm của Gabi (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Gabi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm administration trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ administration?
administration đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ administration administration   [en]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat